Honda Jazz1.5 2018

Phiên bản

          JAZZ RS  

624,000,000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Số tự động 7 cấp số ảo
  • Lẫy chuyển số ảo tích hợp trên vô lăng
  • Loa : 8
  • Ghế Nỉ : Đen
  • Số chỗ ngồi: 5

          JAZZ VX

594.000.000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Số tự động 7 cấp số ảo
  • Lẫy chuyển số ảo tích hợp trên vô lăng
  • Loa : 8
  • Ghế Nỉ : Đen
  • Số chỗ ngồi: 5

          JAZZ V 

533,000,000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Số tự động 7 cấp số ảo
  • Lẫy chuyển số ảo tích hợp trên vô lăng
  • Loa : 8
  • Ghế Nỉ : Đen
  • Số chỗ ngồi: 5

Nổi bật

Ngoại thất

Thông số kỹ thuật

Động cơ
  • Mã số động cơ: HR15
  • Loại động cơ: Trục cam đôi – 4 xilanh thẳng hàng
  • Dung tích xi-lanh (cc): 1498
  • Hành trình pít-tông (mm): 78,0 x 78,4
  • Công suất cực đại (kW (PS)/rpm): 73 (99,3) / 6000
  • Mô-men xoắn cực đại (Nm (kg-m)/rpm): 134 (13,7) / 4000
  • Tỉ số nén: 10,1
  • Hệ thống phun nhiên liệu: Hệ thống điều khiển Phun xăng tích hợp Đánh lửa điện tử
  • Loại nhiên liệu: Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95
  • Dung tích bình nhiên liệu: 41
Hộp số
Phiên bảnJazz VJazz VXJazz RS
Hộp số/TransmissionHộp số tự độngHộp số tự động 7 cấp số ảo
Phanh
  • Hệ thống phanh: Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, Hệ thống phân phối lực điện tử & Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Trước x Sau      : Phanh đĩa x tang trống
Hệ thống treo & hệ thống lái
Phiên bảnSunny XLSunny XV / Sunny XV SXSunny XV Premium
Hệ thống truyền động/Drive systemDẫn Động Cầu trước
Hệ thống treo/SuspensionTrước/FrontĐộc lập/Independent strut
Sau/Rear McPherson
Hệ thống lái/Steering systemTay lái gật gù & trợ lực điện/Urethane, Tilt & Power steeringTay lái bọc da, gật gù, trợ lực điện với nút chỉnh âm thanh tích hợp/Leather, Tilt & Power steering, with Audio switch
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Phiên bảnJazz VJazz VXJazz RS
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp5,65,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị7,27,2
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị4,74,7
Mâm & lốp
Phiên bảnJazz VJazz vxJazz RS
Kích thước mâm xe/Wheel size175/65R15 La-zăng Hợp kim175/65R15 La-zăng Hợp Kim
Kích thước lốp xe/Tire size175mm175mm
Kích thước & Trọng lượng & Dung tích
Phiên bảnJazz VJazz VXJazz RS
Kích thước tổng thể/LxWxH3989x1694x1524mm3989/4034x1694x1524
Chiều dài cơ sở/Wheel base2530mm
Chiều rộng cơ sở/Tread1492 / 1481mm
Khoảng sáng gầm xe/Ground clearance137mm
Số chỗ ngồi/Seat capacity5
An toàn & an ninh
Phiên bảnJazz VJazz VXJazz RS
Túi khí /Người lái & người ngồi kế bênCó                                     Có                               Có
Dây đai an toàn/Hàng ghế phía trướcCó (3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng)
Dây đai an toàn/Hàng ghế phía sauPhải / Trái / Giữa: 3 điểm và tự động nới lỏng
Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn/Người lái
Cụm đèn hậu (Đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ)
Đèn báo rẽ cạnh xe
Hệ thống chống trộm
Đèn sương mù trước
Chìa khóa điều khiển từ xa
Camera lùi
Hệ thống định vị GPS tích hợp DVD
Nội thất
Phiên bảnJazz VJazz VXJazz RS
Đồng hồ hiển thị đa thông tin
Màn hình kết nối điện thoại thông minh
Gương chiếu hậu trong xe chống lóa
Ngăn đựng đồ cửa trước với giá để chai
Hộc đựng găng tay
Hệ thống điều hòa nhiệt độ
Dung tích khoang chứa đồ490 lít
Tựa tay hàng ghế phía sau với giá để cốc
Đèn trần
Cửa gió hàng ghế phía sau
Hệ thống âm thanh4 loa 2DIN AM/FM & 1CD & MP3 & AUX jack for audio
Chất liệu ghếNỉDa
Ghế lái chỉnh tay, trượt, gập & nâng hạ/Ghế phụChỉnh tay, trượt & gập
Ngăn chứa đồ sau ghế phụ trước
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Ngoại thất
Phiên bảnJazz VJazz VXJazz RS
Cụm đèn phaHalogen
Cản trước
Cản sau
Ốp sườn xe
Kính hậu sấy điện
Gương chiếu hậuCó. Tích hợp đèn báo rẽ
Lưới tản nhiệt viền crôm
Cửa sổ chỉnh điện
Gạt mưa trướcChỉnh tay. Có chế độ gạt mưa gián đoạn & có thể điều chỉnh khoảng thời gian gián đoạn
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm
Cánh lướt gió

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *