BIỂU TƯỢNG ƯU VIỆT

NISSAN X-TRAIL

HOTLINE: 0936.247.988

Phiên bản

X-Trail SG 2.0 2WD Premium 2018

889,000,000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)
  • Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5+2
  • Hệ thống truyền động: 2WD
  • Đầu AVN,Nguyên bộ Body Areokit,Cửa sau tự động,Thảm sàn.

X-Trail SGLE 2.0 2WD Premium

889,000,000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)
  • Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5+2
  • Hệ thống truyền động: 2WD
  • Đầu AVN,Nguyên bộ Body Areokit,Cảm biến đóng mở cửa sau xe tự động, Camera lùi, Đèn sương mù,Thảm sàn.

X-Trail SLE 2.0 2WD Premium

889,000,000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)
  • Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5+2
  • Hệ thống truyền động: 2WD
  • Đầu AVN,Giá để hành lý,Cảm biến đóng mở cửa sau xe tự động, Camera lùi, Đèn sương mù,Thảm sàn.

X-Trail SLG 2.0 2WD Premium 2018

956,000,000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)
  • Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5+2
  • Hệ thống truyền động: 2WD
  • Cửa sổ trời Panorama,Bộ Body Areokit,Cảm biến đóng mở cửa sau tự động,Camera lùi,Đèn sương mù,Thảm sàn.

X-Trail SVG 2.5 4WD Premium 2018

1,036,000,000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 169 / 6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 233 / 4,000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 +2
  • Hệ thống truyền động: 4WD
  • Camera 360,Cửa sổ trời Panorama,Bộ Body Areokit,Giá để hành lý,Cảm biến đóng mở cửa sau tự động,Camera lùi,Đèn sương mù,Thảm sàn.

Nổi bật

Nội thất

Thông số kỹ thuật

Động cơ
Phiên bản2.5 SV 4WD2.0 SL 2WD2.0 2WD2.0 2WD LE2.5 SV 4WD Premium2.0 SL 2WD Premium2.0 2WD Premium
Kiểu động cơ / Engine ModelQR25MR20MR20MR20QR25MR20MR20
Động cơ / Engine TypeTrục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC
Hộp số
Phiên bản2.5 SV 4WD2.0 SL 2WD2.0 2WD2.0 2WD LE2.5 SV 4WD Premium2.0 SL 2WD Premium2.0 2WD Premium
Hộp số / TransmissionHộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode
Phanh
Phiên bản2.5 SV 4WD2.0 SL 2WD2.0 2WD2.0 2WD LE2.5 SV 4WD Premium2.0 SL 2WD Premium2.0 2WD Premium
Phanh / BrakeTrước / FrontPhanh đĩa / Disc
Hệ thống treo & Hệ thống lái
Phiên bản2.5 SV 4WD2.0 SL 2WD2.0 2WD2.0 2WD LE2.5 SV 4WD Premium2.0 SL 2WD Premium2.0 2WD Premium
Hệ thống lái / Steering SystemTay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power assisted, Leather, 3 Spoke
Mâm & Lốp
Phiên bản / Model2.5 SV 4WD2.0 SL 2WD2.0 2WD2.0 2WD LE2.5 SV 4WD Premium2.0 SL 2WD Premium2.0 2WD Premium
Kích thước lốp / Wheel size225/60R18225/60R18225/65R17225/65R17225/60R18225/60R18225/65R17
Kích thước mâm xe / Tire size18”18”17”17”18”18”17”
Chất liệu mâm xe / Wheel materialHợp kim nhôm
Kích thước & Trọng lượng & Dung tích
Phiên bản2.5 SV 4WD2.0 SL 2WD2.0 2WD2.0 2WD LE2.5 SV 4WD Premium2.0 SL 2WDPremium2.0 2WDPremium
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / Overall (L x W x H) (mm)4,640 x 1,820 x 1,7154,640 x 1,820 x 1,7154,640 x 1,820 x 1,7154,640 x 1,820 x 1,7154,640 x 1,820 x 1,7154,640 x 1,820 x 1,7154,640 x 1,820 x 1,715
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)2,7052,7052,7052,7052,7052,7052,705
Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) / Tread (Front / Rear) (mm)1,575 / 1,5751,575 / 1,5751,575 / 1,5751,575 / 1,5751,575 / 1,5751,575 / 1,5751,575 / 1,575
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm)210210210210210210210
Trọng lượng không tải / Curb weight (kg)1,6361,6031,5811,5811,6361,6031,581
Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg)2,2002,1302,1302,1302,2002,1302,130
Số chỗ ngồi / Seating capacity5+25+25+25+25+25+25+2
An toàn & An ninh
Phiên bản / Model2.5 SV 4WD2.0 SL 2WD2.0 2WD2.0 2WD LE2.5 SV 4WD Premium2.0 SL 2WD Premium2.0 2WD Premium
Chế độ lái tiết kiệm / ECO Mode SwitchCó / With
Hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống phân phối lực phanh điện tử  và hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BACó / With
Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánh/ Active Brake Limited Slip (ABLS)Có / With
Hệ thống kiểm soát độ bám đường/ Traction control system (TCS)Có / With
Hệ thống kiểm soát cân bằng động/ Vehicle Dynamic Control (VDC)Có / With
Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động  / Active Chassis ControlHệ thống kiểm soát lái chủ động / Active Ride Control (ARC)Có / With
Hệ thống kiểm soát phanh động cơ chủ động / Active Engine Brake (AEB)Có / With
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động / Active Trace Control (ATC)Có / With
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA)Có / With
Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC)Có / WithCó / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise ControlCó / With
Hệ thống định vị / Navigation SystemCó / With
Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM)Có/ WithCó/ With
Camera lùi / Rear view monitorCó / WithCó / With
Túi khí / Airbags  6 túi khí / 6 airbags 4 túi khí / 4 airbags 4 túi khí / 4 airbags 4 túi khí / 4 airbags  6 túi khí / 6 airbags 4 túi khí / 4 airbags 4 túi khí / 4 airbags
Dây đai an toàn / Seat beltsCó. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters
Thiết bị báo chống trộm / Anti- theft ImmobilizerCó / With
Khóa an toàn trẻ em tại cửa sau / Child safety rear door lock systemCó / With
Nội thất
Phiên bản / Model2.5 SV 4WD2.0 SL 2WD2.0 2WD2.0 2WD LE2.5 SV 4WD Premium2.0 SL 2WD Premium2.0 2WD Premium
Chìa khóa thông minh với nút ấn khởi động / I-Key & Start stop engineCó / With
Màn hình hỗ trợ lái xe tiên tiến/ Advanced Drive Assist Display (ADAD)Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT
Hệ thống điều khiển cầu điện tử thông minh 4WD / Intellegent 4WD switchCó/ WithCó/ With
Vô lăng/Steering wheelLoại/ Type3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black
Phím điều khiển tích hợp trên vô lăng / Switch button on steering wheelCó / With
Tay lái gật gù/ Tilt & telescopicCó – 4 hướng/ With – 4 ways
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Bluetooth/ Bluetooth hands-free systemCó / With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói / Voice Recognition system switchCó / With
Ghế chỉnh điện / Power SeatGhế lái / DriverGhế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration
Ghế hành khách trước / Front PassengerChỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways
Chất liệu ghế / Seat  MaterialDa / Leather
Tấm chắn nắng phía trước/ Front Sun visorsPhía người lái/ DriverCó. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder
Phía người ngồi bên/ AssistantCó. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror
Hệ thống âm thanh / Home Theatre in carLoa / Speakers6 loa / 6 speakers
Màn hình / DisplayMàn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB
Hệ thống Điều hòa / Air conditioning systemTự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.
Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 phía sau / Ventilation system for 2nd row seatsCó / With
Gương chiếu hậu trong xe/ Interior Rearview MirrorTự động chống lóa / Auto anti dazzle
Tay nắm cửa trong xe/ Indoor door handleMạ crôm / Chrome color
Hộc đựng đồ trên trần/ Roof consoleCó / With
Hộc đựng găng tay/ Glove boxCó / With
Đèn trên trần tại ghế sau/ Personal lamps for rear seatsCó / With
Số lượng nguồn cắm điện trong xe/ Number of Power outlet2
Hàng ghế thứ 2/2nd row seatGập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest
Hàng ghế thứ 3/3rd row seatGập 50:50 / 50:50 folding
Ngoại thất
Phiên bản / Model2.5 SV 4WD2.0 SL 2WD2.0 2WD2.0 2WD LE2.5 SV 4WD Premium2.0 SL 2WD Premium2.0 2WD Premium
Đèn pha / Head lampLED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizerLED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizerHalogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizerHalogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizerLED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizerLED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizerHalogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizer
Dải đèn Led chạy ban ngày / Daytime running lightCó / With
Đèn sương mù / Fog lampCó / WithCó / WithCó / With
Gạt mưa phía trước / Front wiperTheo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe
Gương chiếu hậu ngoài xe / Outer Door mirrorsMàu/ ColorCùng màu thân xe/  Body colored
Điều chỉnh / AdjustmentGập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp
Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heaterCó / With
Cản trước/Front moldingCó / With
Cản sau/Rear moldingCó / With
Ốp sườn xe/Side moldingCó / With
Tay nắm ngoài cửa xe / outdoor door handleMạ crôm/ Chrome color
Giá nóc / Roof railCó / WithCó / WithCó / With
Cửa sổ trời kép Panorama/ Panorama sunroofCó / WithCó / WithCó / WithCó / With
Chế độ sấy kính sau / Heated rear screenCó / With
Cụm đèn hậu LED (đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) / Rear combination lamp (LED High Mounted Stop lamp, Side turn)Có / With
Cảm biến mở – đóng cửa sau xe tự động / Power open – close tail gate with handfree sensorCó / WithCó / WithCó / With