TEANA

HOTLINE: 0936.247.988

TEANA 2.5 SL

1,195,000,000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Dung tích xi-lanh: 2,488 cc
  • Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)
  • Mô-men xoắn cực đại: 243/4.000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ

Nổi bật

Nội thất

Thông số kỹ thuật

Động cơ
  • Mã động cơ: QR25
  • Loại động cơ: DOHC 16 van 4 xylanh thẳng hàng, CVTCS
  • Dung tích xi-lanh: 2,488 (cc)
  • Hành trình pít-tông: 89.0 x 100.0 (mm)
  • Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)
  • Mô-men xoắn cực đại: 243/4,000 (Nm/rpm)
  • Tỉ số nén: 10
  • Hệ thống phun nhiên liệu: Phun xăng điện tử đa cổng liên tục
  • Loại nhiên liệu: Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95
Hộp số
  • Loại hộp số: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT
  • Tỷ số truyền – Số tiến: 2.6320 – 0.3780
  • Tỷ số truyền – Số lùi: 1.9601
Hệ thống phanh
  • Hệ thống phanh: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA)
  • Phanh trước: Phanh đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Phanh đĩa đặc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp: 7.6
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị: 10.1
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị: 6.2
Mâm & Lốp
  • Kích thước mâm xe: 17 inch, Mâm đúc
  • Kích thước lốp xe: 215/55R17
Kích thước & Trọng lượng & Dung tích
  • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4,863 x 1,830 x 1,488 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,775 (mm)
  • Chiều rộng cơ sở (Trước x Sau): 1,585 x 1,585 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe: 135 (mm)
  • Số chỗ ngồi: 5
  • Trọng lượng không tải: 1,545 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1,880 kg
  • Dung tích bình nhiên liệu: 68 (l)
An toàn & An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA) /
Anti-lock Braking System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)
Có / With
Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC)Có / With
Hệ thống kiểm soát độ bám đường / Traction Control System (TCS)Có / With
Hệ thống kiểm soát mất lái chủ động / Active Understeer Control (AUC)Có / With
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise ControlCó / With
Dây đai an toàn / Seat beltsĐa điểm, Trước x Sau / All points, Fr x Rr”Có (Tiếp xúc 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự đống nới lỏng x 3 điểm) /
With (3-point ALR/ELR passenger system. ELR for driver)
Điều chỉnh theo chiều cao / Height adjustmentTrước / FrontCó / With
Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminderNgười lái / DriverCó / With
Giảm chấn vùng đầu / Head restrainHàng ghế trước / Front seatsCó (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
Hàng ghế sau / Rear seatsCó (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
Chốt khóa trẻ em / Child anchorsCó / With
Hệ thống chống trộm & Thiết bị báo động chống trộm /
Anti-theft Immobiliser & VSS alarm
Có / With
Túi khí / AirbagsNgười lái & Người ngồi kế bên /
Driver & Assistant
Có / With
Túi khí hai bên / Side airbagsHàng ghế phía trước /
Front seats
Có / With
Túi khí rèm / Curtain airbagsCó / With
Nội thất
Chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm / I-Key & Start stop engineCó / With
Màn hình hiển thị đa chức năng / Multi information displayMàn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị /
4 inch, 3 D effect graphics color in centre of instrument display
Kết nối bluetooth đàm thoại rảnh tay / Bluetoooth hands-free phone systemCó / With
Hệ thống âm thanh / Audio systemMàn hình 5 inch LCD AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB /
5 inch LCD color for Display Audio, AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB
Loa / Speakers9 loa Bose /
9 Bose speakers
Chức năng tích hợp trên tay lái / Steering switch functionNút bấm tích hợp phát sáng, điều khiển đa thông tin, âm thanh & tích hợp chức năng sấy
Ghế / SeatsNgười lái / DriverGhế điện, 8 hướng / Power seat, 8-way
Người ngồi kế bên / AssistantChỉnh cơ, 4 hướng / Manual seat, 4-way
Chất liệu ghế / Seats materialDa / Leather
Điều hòa nhiệt độ / Air conditioningTự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter
Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 / Ventilation system for 2nd row seatsCó / With
Gương chiếu hậu trong xe / Rearview mirrorTự động điều chỉnh độ sáng lóa, tích hợp la bàn / Auto dimming, compass
Tay nắm cửa trong mạ crom / Chrome inside door handleCó / With
Tay nắm / Assist gripsCó (Người ngồi kế bên x 1, hàng ghế sau x 2) / With (Assist x 1, Rear seats x 2)
Ngăn đựng đồ trên cửa có giá đựng chai /
Door pocket fixed type with bottle holder
Cửa trước / Front doorCó / With
Cửa sau / Rear doorCó / With
Hộc đựng đồ trên trần / Roof consoleCó (Ngăn đựng kính, Đèn trần, Đèn thư giãn) / With (Sunglass holder & map lamp & mood lamp)
Hộc đựng đồ giữa hai hàng ghế / Center console boxVới tựa tay & 2 ngăn / With armrest & 2 compartments
Hộc đựng găng tay / Glove boxCó / With
4 giá để cốc / 4 Cup holdersTrước / Front2 giá để cốc phía trước với viền ánh kim / 2 holders on front of console (Sift side) with chrome silver ring
Sau / Rear2 giá để cốc trên thanh tựa tay hàng ghế sau / 2 holders on center armrest
Sưởi ghế / Seat heaterCó (Cho ghế lái & ghế phụ kế bên) / With (For driver & assist seat)
Hàng ghế sau / Rear seatsLưng ghế gập 60:40 / 60:40 split fold
Ngăn đựng đồ sau ghế / Seat back storageCó / With
Tấm che nắng / Sun visorsCó / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power windowCó (Với công tắc tích hợp chiếu sáng) / With (Swithch illumination)
Đèn cho hàng ghế phía sau / Personal lamps for rear seatsCó, với 2 chiếc mỗi bên / With, 2 pieces on each side
Đèn ở bậc lên xuống phía trước / Front step lampCó / With
Đèn chiếu sáng ở khoang chứa đồ / Trunk illuminationCó / With
Camera lùi với màn hình chỉ dẫn / Rear view camera with monitor guide displayCó / With
Ăng ten / AntenaCó (Tích hợp trên kính) / With (Integrated on glass)
Ngoại thất
Đèn pha / HeadlampHalogen loại thấu kính, 4 bóng, tự động tắt mở /
Projector-type halogen headlights, 4 lights, auto on/off
Dải đèn Led chạy ban ngày / Day time running lightsCó / With
Đèn sương mù trước / Front fog lampCó / With
Lưới tản nhiệt phía trước / Front grilleMạ crom viền xung quanh / Black paint with chrome surround
2 Gạt mưa cảm biến tốc độ /
2 Speed with variable intermittent & Mist & Speed sensitive wiper
Có / With
Gương chiếu hậu / Outer mirrorCùng màu thân xe / Body coloredCó / With
Điều chỉnh / AdjustmentGương gập cơ, chỉnh điện / Folding: manual, mirror: electric
Tích hợp đèn báo rẽ /
Intergrated side turn signal lamps
Có / With
Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heaterCó / With
Tay nắm cửa mạ crom / Chrome outside door handleCó / With
Nẹp sườn xe, Nẹp cửa sổ / Side molding, Door waist moldingCó / With
Cửa sổ trời / SunroofCó / With
Sưởi kính sau / Rear window defrosterCó / With
Cụm đèn hậu sau /
Bulb type rear combination lamp
Có / With