Honda Jazz1.5 2018

Phiên bản

          JAZZ RS  

624,000,000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Số tự động 7 cấp số ảo
  • Lẫy chuyển số ảo tích hợp trên vô lăng
  • Loa : 8
  • Ghế Nỉ : Đen
  • Số chỗ ngồi: 5

          JAZZ VX

594.000.000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Số tự động 7 cấp số ảo
  • Lẫy chuyển số ảo tích hợp trên vô lăng
  • Loa : 8
  • Ghế Nỉ : Đen
  • Số chỗ ngồi: 5

          JAZZ V 

533,000,000 VNĐ GIÁ (BAO GỒM 10% VAT)


  • Số tự động 7 cấp số ảo
  • Lẫy chuyển số ảo tích hợp trên vô lăng
  • Loa : 8
  • Ghế Nỉ : Đen
  • Số chỗ ngồi: 5

Nổi bật

Ngoại thất

Thông số kỹ thuật

Thông số kích thước xe Honda Jazz 2018

Ở phiên bản Honda Jazz 1.5 V và Honda Jazz 1.5 VX, xe có kích thước tổng thể dài x rộng x cao là 3.955mm x 1694mm x 1524 mm, trong khi phiên bản biến thể RS có kích thước lớn hơn 4035 x 1694 x 1524mm. Cả  3 phiên bản đều có chiều dài cơ sở 2530mm và dung tích bình xăng 40 L

Thông số kích thướcHonda Jazz 1.5 VHonda Jazz 1.5 VXHonda Jazz 1.5 RS
Số chỗ ngồi5
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm)3989 x 1694 x 15244034 x 1694 x 1524
Chiều dài cơ sở (mm) 2530 
Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm)1492/ 14811476/ 1465
Cỡ lốp175/65R15185/ 55R16
La zăngHợp kim/ 15 inchHợp kim/ 16 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm)137
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)5,4
Trọng lượng không tải (kg)106210761090
Trọng lượng toàn tải1490

Thông số động cơ xe Honda Jazz 2018

Cả 3 phiên bản của Honda Jazz 2018 đều được trang bị động cơ 1.5 L SOHC i – VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van cùng hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp và hộp số vô cấp, mang lại cho chiếc xe khả năng vận hành ổn định, mạnh mẽ.

Thông số động cơHonda Jazz 1.5 VHonda Jazz 1.5 VXHonda Jazz 1.5 RS
Động cơ1.5 L SOHC i – VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp sốVô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Dung tích xy lanh1497
Công suất cực đại (Nm/rpm)118 (88kW)/6600
Mô men xoắn cực đại *Nm/rpm)145/4600
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/ PGM – FI
Hệ thống treo trước/ sauĐộc lập MacPherson/ Giằng xoắn
Phanh trước/ sauĐĩa/ Tang trống
Mức tiêu thụ nhiên liệu tổ hợp/ đô thị/ ngoài đô thị5,6/ 7,2/ 4,7

Thông số ngoại thất xe Honda Jazz 2018

Honda Jazz 2018 được đánh giá khá cao về ngoại thất, với thiết kế phong cách thể thao hiện đại, năng động và vô cùng mạnh mẽ:

Thông số ngoại thấtHonda Jazz 1.5 VHonda Jazz 1.5 VXHonda Jazz 1.5 RS
Đèn chiếu xaHalogenLED
Đèn chiếu gầnHalogenLED
Đèn chạy ban ngàyLED
Đèn sương mùKhôngHalogen
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên caoLED
Gương chiếu hậu gập điệnKhôngTích hợp đèn báo rẽ LEDTích hợp đèn báo rẽ LED
Sơn đen thể thao
Mặt ca lăng mạ chromeCó/ Gắn logo RS
Cản trước/sau loại thể thaoKhôngCó 
Ốp thân xe thể thaoKhông
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹtGhế lái
Cánh lướt gió đuôi xeKhông
Thanh gạt nước phía sau

Thông số nội thất và tiện nghi xe Honda Jazz 2018

Honda Jazz 2018 được đánh giá là sở hữu nội thất khá tiện dụng và hợp lý, các tính năng cơ bản của một chiếc hatchback phổ thông đều có trên mẫu xe này

Thông số nội thất và tiện nghiHonda Jazz 1.5 VHonda Jazz 1.5 VXHonda Jazz 1.5 RS
Bảng đồng hồ trung tâmAnalog
Chất liệu ghếNỉ
Ghế Magic Seat (Gập 4 chế độ)
Bệ trung tâm, tích hợp ngăn chứa đồ
Hộc đựng cốc hàng ghế trước
Hộc đồ khu vực khoang lái
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sauGhế phụGhế lái và ghế phụ
Chất liệu tay láiUrethanDa
Tay lái Điều chỉnh 4 hướng
Tay lái tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
Chìa khóa thông minh Không
Tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biếnKhông
Màn hìnhTiêu chuẩnCảm ứng 7 inch
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nóiKhông
Kết nối HDMIKhông
Kết nối USB
Đài AM/ FM
Hệ thống loa4 loa6 loa
Nguồn sạc
Hệ thống điều hòaChỉnh tayTự động
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trướcGhế phụGhế lái và ghế phụ

Thông số an toàn xe Honda Jazz 2018

Chiếc xe hatchback 5 chỗ Honda Jazz 2018 được nhà sản xuất Nhật Bản trang bị hệ thống an toàn vô cùng đảm bảo và hiện đại:

Thông số an toànHonda Jazz 1.5 VHonda Jazz 1.5 VXHonda Jazz 1.5 RS
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)Không
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc  (HSA)Không
Camera lùiKhông3 góc quay
Chức năng khóa cửa tự động
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Túi khí bên cho hàng ghế trướcKhông
Túi khí rèm cho tất cả hàng ghếKhông
Nhắc nhở cài dây an toànHàng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Chìa khoá được mã hoá chống trộm và hệ thống báo động

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *